manageress

/'mænidʤəris/
Học thuật
Thân thiện
manageress

The manageress reviews the weekly sales report at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quản lý, quản đốc, giám đốc: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ chức vụ quản lý, chịu trách nhiệm điều hành một bộ phận, một cửa hàng, một nhà hàng hoặc một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was promoted to manageress of the boutique. ( ấy được thăng chức lên làm quản lý của cửa hàng thời trang.)
    • The new manageress introduced stricter policies. ( quản lý mới đã đưa ra các chính sách nghiêm ngặt hơn.)
    • Customers can speak to the manageress if they have a complaint. (Khách hàng có thể nói chuyện với quản lý nếu khiếu nại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting manageress": Quản lý tạm quyền, người phụ nữ đảm nhiệm vị trí quản lý tạm thời.

    • While the manager is on leave, she is the acting manageress. (Trong khi người quản lý nghỉ phép, ấy quản lý tạm quyền.)
  • "Senior manageress": Quản lý cấp cao, chỉ một phụ nữvị trí quản lý nhiều kinh nghiệm trách nhiệm lớn.

    • The senior manageress oversees all regional operations. ( quản lý cấp cao giám sát mọi hoạt động trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Manager (n): Người quản lý (dùng chung, không chỉ giới tính).

    • The store manager called a meeting. (Người quản lý cửa hàng đã triệu tập một cuộc họp.)
  • Management (n): Sự quản lý, ban quản lý.

    • Good management is key to a company's success. (Quản lý tốt chìa khóa cho sự thành công của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Female manager: Nữ quản lý (cách diễn đạt hiện đại, trung lập hơn).
  • Supervisor (female): Nữ giám sát viên.
  • Head (female): Nữ trưởng bộ phận, nữ chủ nhiệm.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "manageress" ngày càng ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại xu hướng nhấn mạnh không cần thiết đến giới tính. Thay vào đó, từ trung lập "manager" thường được dùng cho cả nam nữ.
  • Việc sử dụng từ này có thể được xem lỗi thời hoặc không phù hợp trong nhiều ngữ cảnh chuyên nghiệp hiện nay.
manageress

The manageress reviews the weekly sales report at her desk.

danh từ
  1. quản lý, quản đốc, giám đốc