managerially
Định nghĩa
Trạng từ: "managerially" có nghĩa là về mặt quản lý, theo cách quản lý, hoặc liên quan đến công tác quản lý. Từ này thường được dùng để mô tả một hành động, quyết định, hoặc quan điểm được thực hiện từ góc độ của người quản lý hoặc liên quan đến các khía cạnh quản trị.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã được tái cấu trúc về mặt quản lý để cải thiện hiệu quả.)
- (Cô ấy tiếp cận vấn đề theo cách quản lý, tập trung vào việc phân bổ nguồn lực.)
- (Báo cáo được viết theo góc nhìn quản lý, nhấn mạnh vào lập kế hoạch chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "managerially sound": hợp lý về mặt quản lý.
- The decision was managerially sound, but it lacked empathy. (Quyết định đó hợp lý về mặt quản lý, nhưng thiếu sự đồng cảm.)
- "managerially oriented": có định hướng quản lý.
- The training program is managerially oriented, preparing staff for leadership roles. (Chương trình đào tạo có định hướng quản lý, chuẩn bị cho nhân viên các vai trò lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Managerial (tính từ): thuộc về quản lý.
- She has strong managerial skills. (Cô ấy có kỹ năng quản lý mạnh mẽ.)
- Manage (động từ): quản lý.
- He manages a large team. (Anh ấy quản lý một đội nhóm lớn.)
- Manager (danh từ): người quản lý.
- The manager approved the budget. (Người quản lý đã phê duyệt ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Administratively: về mặt hành chính, quản trị.
- The change was handled administratively. (Sự thay đổi được xử lý về mặt hành chính.)
- Executive-wise: theo góc nhìn điều hành.
- The proposal was sound executive-wise. (Đề xuất này hợp lý về mặt điều hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "managerially", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Deal with managerially: xử lý theo cách quản lý. - We need to deal with this issue managerially. (Chúng ta cần xử lý vấn đề này theo cách quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- Wear the managerial hat: đảm nhận vai trò quản lý.
- When he wears the managerial hat, he makes tough decisions. (Khi anh ấy đảm nhận vai trò quản lý, anh ấy đưa ra những quyết định khó khăn.)