manannan
Manannan là một Danh từ riêng, chỉ vị thần biển trong thần thoại Celtic, con trai của thần Ler. Đây là một tên gọi mang tính văn hóa và tôn giáo cổ đại, không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- (Trong thần thoại Celtic, Manannan là vị thần của biển, thường được gắn liền với đảo Man.)
- (Truyền thuyết về Manannan kể về cách ông bảo vệ thủy thủ và kiểm soát thủy triều.)
"Manannan mac Lir": Tên đầy đủ của vị thần này trong tiếng Ireland, nghĩa là "Manannan con trai của Biển" (Lir là tên của thần biển cổ đại).
- Manannan mac Lir is a central figure in Irish and Scottish folklore. (Manannan mac Lir là nhân vật trung tâm trong văn hóa dân gian Ireland và Scotland.)
"Cloak of Manannan": Một thuật ngữ thơ ca chỉ màn sương mù hoặc mây mù trên biển, được cho là áo choàng của thần.
- The sailors saw the fog as the Cloak of Manannan hiding the shore. (Các thủy thủ coi màn sương mù là Áo choàng của Manannan che khuất bờ biển.)
Manannán: Một biến thể chính tả khác, phổ biến trong tiếng Ireland hiện đại.
- Manannán is often depicted with a trident. (Manannán thường được miêu tả với cây đinh ba.)
Manannan mac Lir: Tên đầy đủ, thường dùng trong văn bản học thuật.
- Thần biển: Một cách diễn đạt chung, không cụ thể bằng "Manannan".
- Poseidon (Hy Lạp) hoặc Neptune (La Mã): Các vị thần biển tương đương trong các nền văn hóa khác, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp vì thuộc các hệ thống thần thoại khác nhau.
God of the sea: Thần biển, cụm từ mô tả chức năng của Manannan.
- Manannan is the Celtic god of the sea. (Manannan là thần biển của người Celt.)
Son of Ler: Con trai của thần Ler, nhấn mạnh nguồn gốc huyết thống.
- As the son of Ler, Manannan inherited his father's power over the ocean. (Là con trai của Ler, Manannan thừa hưởng sức mạnh của cha mình trên đại dương.)
- "Manannan's magic": Phép thuật của Manannan, một thành ngữ chỉ sự kỳ diệu hoặc bí ẩn của biển cả.
- The sudden calm after the storm felt like Manannan's magic. (Sự yên tĩnh đột ngột sau cơn bão giống như phép thuật của Manannan.)