manchester terrier

manchester terrier

A Manchester terrier sits alertly on a green lawn.

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó sục (terrier) lông ngắn, bộ lông màu đen nâu, được phát triển ở Manchester, Anh Quốc. Giống chó này ban đầu được lai tạo để săn chuột.

dụ sử dụng
  • (Chó sục Manchester nổi tiếng với bộ lông bóng mượt màu đen nâu.)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó sục Manchester rất năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manchester terrier" thường được dùng trong ngữ cảnh về giống chó cảnh hoặc chó săn nhỏ. có thể được viết tắt "Manchester" trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
    • She prefers a Manchester over other terriers. ( ấy thích chó sục Manchester hơn các giống chó sục khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchester Terrier (viết hoa): Dạng chính tả chuẩn, thường được dùng trong các tài liệu về giống chó.
  • Black-and-tan terrier: Một tên gọi khác dựa trên màu lông đặc trưng, nhưng không chính xác bằng "Manchester terrier".
Từ đồng nghĩa
  • Rat terrier: Một giống chó sục kích thước tương tự, nhưng không phải cùng giống.
  • English toy terrier: Một giống chó nhỏ hơn, liên quan nhưng khác biệt.
Các cụm từ liên quan
  • "Manchester terrier breed": Giống chó sục Manchester.
    • The Manchester terrier breed is recognized by major kennel clubs. (Giống chó sục Manchester được các câu lạc bộ chó giống lớn công nhận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manchester terrier". Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, giống chó này đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự nhanh nhẹn trung thành.