manchester

manchester

Manchester is a vibrant city with many historic buildings and modern attractions.

Định nghĩa

Danh từ riêng: 1. Thành phố Manchester (Anh): Một thành phố lớntây bắc nước Anh, nằm cách Liverpool khoảng 48 km về phía đông. Đây trung tâm của vùng đô thị đông dân nhất nước Anh, nổi tiếng với lịch sử công nghiệp, bóng đá văn hóa. - dụ: Manchester is known for its football clubs, Manchester United and Manchester City. (Manchester nổi tiếng với các câu lạc bộ bóng đá, Manchester United Manchester City.) 2. Thành phố Manchester (Mỹ): Một thành phố ở bang New Hampshire, Hoa Kỳ, nằm dọc theo sông Merrimack. Đây thành phố lớn nhất bang New Hampshire. - dụ: Manchester, New Hampshire, is the largest city in the state. (Manchester, New Hampshire, thành phố lớn nhất trong bang.)

dụ sử dụng
  • (Cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu ở Manchester, Anh.)
  • (Tôi đã đến thăm Manchester, New Hampshire, vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manchester United": Tên một câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng thế giới trụ sở tại Manchester, Anh.
    • Manchester United is one of the most successful football clubs in history. (Manchester United một trong những câu lạc bộ bóng đá thành công nhất trong lịch sử.)
  • "Manchester City": Tên một câu lạc bộ bóng đá khác cũng trụ sở tại Manchester, Anh.
    • Manchester City has won the Premier League multiple times. (Manchester City đãđịch Premier League nhiều lần.)
  • "Manchester terrier": Một giống chó nhỏ nguồn gốc từ Manchester, Anh.
    • The Manchester terrier is a lively and intelligent breed. (Chó sục Manchester một giống chó năng động thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchester (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Manchester.
    • The Manchester accent is distinct from other British accents. (Giọng Manchester khác biệt so với các giọng Anh khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Manchester" tên riêng (danh từ riêng) chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Manchester".
Thành ngữ liên quan
  • "Manchester of the East" (Manchester của phương Đông): Cụm từ này được dùng để chỉ các thành phố công nghiệpchâu Á, dụ như Osaka (Nhật Bản) hay Ahmedabad (Ấn Độ), do sự tương đồng về vai trò công nghiệp với Manchester, Anh.
    • Osaka was once called the "Manchester of the East" for its textile industry. (Osaka từng được gọi là "Manchester của phương Đông" ngành dệt may của .)