mandarin orange tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây quýt (cây có múi nhỏ hoặc cây bụi) có quả hình cầu dẹt, thịt rất ngọt và thơm, vỏ mỏng từ màu vàng cam đến đỏ cam, dễ bóc; có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- (Cây quýt trong sân sau nhà tôi ra quả ngọt mỗi năm.)
- (Nông dân Việt Nam thường trồng cây quýt để lấy quả thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tend a mandarin orange tree": chăm sóc cây quýt.
- She spends hours tending her mandarin orange tree to ensure it grows well. (Cô ấy dành nhiều giờ chăm sóc cây quýt của mình để đảm bảo nó phát triển tốt.)
"the mandarin orange tree's rind": vỏ của cây quýt (ám chỉ vỏ quả).
- The mandarin orange tree's rind is loose and easy to peel. (Vỏ của cây quýt thì lỏng lẻo và dễ bóc.)
Biến thể và từ gần giống
Mandarin orange (n): quả quýt (chỉ phần quả, không phải cây).
- I ate a mandarin orange for dessert. (Tôi ăn một quả quýt làm món tráng miệng.)
Mandarin tree (n): cây quýt (dạng rút gọn, ít dùng hơn).
- The mandarin tree is popular in tropical regions. (Cây quýt phổ biến ở các vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
Citrus reticulata: tên khoa học của cây quýt.
- Citrus reticulata is the scientific name for the mandarin orange tree. (Citrus reticulata là tên khoa học của cây quýt.)
Tangerine tree: cây quýt (một giống quýt khác, thường dùng thay thế).
- The tangerine tree is similar to the mandarin orange tree. (Cây quýt tangerine tương tự như cây quýt thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow into: phát triển thành (cây lớn hơn).
- The small sapling will grow into a full mandarin orange tree in a few years. (Cây con nhỏ sẽ phát triển thành một cây quýt đầy đủ trong vài năm.)
Care for: chăm sóc (cây).
- You must care for the mandarin orange tree by watering it regularly. (Bạn phải chăm sóc cây quýt bằng cách tưới nước thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
- Low-hanging fruit: quả dễ hái (nghĩa bóng: mục tiêu dễ đạt được), không liên quan trực tiếp đến cây quýt nhưng dùng hình ảnh cây ăn quả.
- This project is like picking low-hanging fruit from a mandarin orange tree. (Dự án này giống như hái quả thấp từ cây quýt vậy.)