mandarin orange
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả quýt: "mandarin orange" là một loại quả có múi, hơi dẹt, màu đỏ cam, vỏ lỏng lẻo và dễ bóc, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Quả có vị ngọt thơm, múi mọng nước.
- Cây quýt: Cây bụi hoặc cây nhỏ có quả hình cầu dẹt, vỏ mỏng từ vàng cam đến đỏ cam, thịt quả ngọt và thơm. Loài cây này có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I peeled a mandarin orange for a snack. (Tôi đã bóc một quả quýt để ăn vặt.)
- The mandarin orange tree in our garden produces sweet fruit every year. (Cây quýt trong vườn nhà tôi ra quả ngọt mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mandarin orange season": mùa quýt.
- During mandarin orange season, the market is full of these fruits. (Vào mùa quýt, chợ tràn ngập loại quả này.)
- "Dried mandarin orange peel": vỏ quýt khô (thường dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền).
- Dried mandarin orange peel is used to flavor tea and soups. (Vỏ quýt khô được dùng để tạo hương vị cho trà và súp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mandarin (danh từ): quýt (dạng rút gọn phổ biến).
- I prefer mandarins over oranges because they are easier to peel. (Tôi thích quýt hơn cam vì chúng dễ bóc vỏ hơn.)
- Tangerine (danh từ): quýt (một loại quýt có vỏ màu cam sẫm, thường được coi là đồng nghĩa với mandarin orange).
- Tangerines are a type of mandarin orange. (Quýt tangerine là một loại quýt.)
- Clementine (danh từ): quýt clementine (một giống quýt lai, nhỏ, ngọt, không hạt).
- Clementines are often sold as a seedless variety of mandarin orange. (Quýt clementine thường được bán như một giống quýt không hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Quýt (danh từ): tên gọi chung trong tiếng Việt cho loại quả này.
- Cam quýt (danh từ): từ ghép đôi khi dùng để chỉ chung các loại quả có múi họ cam quýt.
Các cụm từ liên quan
- "Mandarin orange juice": nước ép quýt.
- Fresh mandarin orange juice is a popular breakfast drink. (Nước ép quýt tươi là thức uống phổ biến vào bữa sáng.)
- "Mandarin orange segments": múi quýt.
- Canned mandarin orange segments are often used in fruit salads. (Múi quýt đóng hộp thường được dùng trong salad trái cây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mandarin orange", nhưng trong văn hóa châu Á, quýt thường được liên kết với sự may mắn (do màu vàng cam tượng trưng cho vàng bạc) trong dịp Tết Nguyên đán.
- Giving mandarin oranges during Lunar New Year symbolizes good fortune. (Tặng quýt trong dịp Tết Nguyên đán tượng trưng cho sự may mắn.)