mandatorily

mandatorily

All students must mandatorily wear uniforms to school.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bắt buộc, không thể tránh khỏi: "mandatorily" chỉ hành động hoặc yêu cầu phải được thực hiện quy định hoặc luật lệ bắt buộc, không sự lựa chọn.

dụ sử dụng
  • (Tất cả nhân viên bắt buộc phải tham dự buổi tập huấn an toàn.)
  • (Báo cáo phải được nộp một cách bắt buộc lên hội đồng quản trị mỗi quý.)
  • (Bộ cho rằng các khoản đóng góp cho quỹ đó nên đến từ các khoản quyên góp tự nguyện hơn từ các tỷ lệ bắt buộc phải thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mandatorily required": được yêu cầu một cách bắt buộc.

    • A visa is mandatorily required for entry into the country. (Thị thực được yêu cầu một cách bắt buộc để nhập cảnh vào quốc gia đó.)
  • "mandatorily applicable": hiệu lực bắt buộc.

    • These regulations are mandatorily applicable to all businesses. (Các quy định này hiệu lực bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandatory (tính từ): bắt buộc.

    • Attendance is mandatory for all students. (Việc tham dự bắt buộc đối với tất cả học sinh.)
  • Mandate (danh từ/động từ): lệnh, ủy quyền; ra lệnh.

    • The new law mandates that all drivers wear seatbelts. (Luật mới ra lệnh rằng tất cả tài xế phải thắt dây an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsorily: một cách bắt buộc, cưỡng chế.

    • The fee is compulsorily deducted from your salary. (Khoản phí bị khấu trừ một cách bắt buộc từ lương của bạn.)
  • Obligatorily: một cách bắt buộc, có nghĩa vụ.

    • The course is obligatorily taken by all freshmen. (Khóa học được tham gia một cách bắt buộc bởi tất cả sinh viên năm nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mandate something out (hiếm dùng): phân công hoặc yêu cầu một cách bắt buộc.
    • The committee mandated out the task to a sub-team. (Ủy ban đã phân công nhiệm vụ một cách bắt buộc cho một nhóm phụ.)
Thành ngữ liên quan
  • By force of law: theo quy định của pháp luật (mang tính bắt buộc).
    • The changes were introduced by force of law, not by choice. (Những thay đổi được đưa ra theo quy định của pháp luật, không phải do lựa chọn.)