mandatory injunction
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh cấm bắt buộc thực hiện (trong luật pháp) — một loại lệnh của tòa án yêu cầu một bên phải thực hiện một hành động cụ thể nào đó, thay vì ngăn cấm họ làm điều gì.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ban hành một lệnh cấm bắt buộc thực hiện, yêu cầu công ty khôi phục lại dòng sông bị ô nhiễm.)
- (Theo lệnh cấm bắt buộc thực hiện, chủ nhà phải sửa thang máy bị hỏng trong vòng 30 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek a mandatory injunction": yêu cầu tòa án ra lệnh cấm bắt buộc thực hiện.
- The environmental group sought a mandatory injunction to force the factory to stop dumping waste. (Nhóm bảo vệ môi trường đã yêu cầu tòa án ra lệnh cấm bắt buộc thực hiện để buộc nhà máy ngừng xả thải.)
- "to comply with a mandatory injunction": tuân thủ lệnh cấm bắt buộc thực hiện.
- The contractor failed to comply with the mandatory injunction, leading to further legal action. (Nhà thầu đã không tuân thủ lệnh cấm bắt buộc thực hiện, dẫn đến các hành động pháp lý tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Injunction (n): lệnh cấm (nói chung), có thể là lệnh ngăn cấm hoặc lệnh yêu cầu thực hiện.
- The judge granted an injunction to stop the construction. (Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm để ngừng việc xây dựng.)
- Prohibitory injunction (n): lệnh cấm ngăn chặn (ngược lại với mandatory injunction, lệnh này ngăn cấm một hành động).
- Mandatory order (n): lệnh bắt buộc (thuật ngữ tương tự trong một số hệ thống pháp luật).
Từ đồng nghĩa
- Compulsory order: lệnh bắt buộc.
- Affirmative injunction: lệnh cấm khẳng định (một thuật ngữ pháp lý khác, yêu cầu thực hiện hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "mandatory injunction" vì đây là thuật ngữ pháp lý chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mandatory injunction".