mandean

mandean

A scholar studies a Mandean manuscript in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Mandaean: Một thành viên của một giáo phái Ngộ đạo nhỏ nguồn gốc từ Jordan vẫn tồn tại ở Iraq, những người tin rằng Gioan Baotixita Đấng Messia.
    • Ngôn ngữ Mandaean: Dạng tiếng Aram được sử dụng bởi người Mandaean.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Mandaean: Liên quan đến người Mandaean, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Mandaeans are a small religious community in Iraq. (Người Mandaean một cộng đồng tôn giáo nhỏ ở Iraq.)
    • He studied the Mandaean language for his research. (Anh ấy đã nghiên cứu ngôn ngữ Mandaean cho công trình nghiên cứu của mình.)
  • Tính từ:

    • The Mandaean culture has unique rituals. (Văn hóa Mandaean những nghi lễ độc đáo.)
    • She is an expert in Mandaean literature. ( ấy chuyên gia về văn học Mandaean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandaean Gnosticism": Chủ nghĩa Ngộ đạo Mandaean, một hệ thống tín ngưỡng đặc trưng của nhóm này.
    • Mandaean Gnosticism emphasizes the importance of John the Baptist. (Chủ nghĩa Ngộ đạo Mandaean nhấn mạnh tầm quan trọng của Gioan Baotixita.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandaeism (danh từ): Tôn giáo Mandaean, hệ thống tín ngưỡng của người Mandaean.

    • Mandaeism is one of the oldest Gnostic religions. (Mandaeism một trong những tôn giáo Ngộ đạo lâu đời nhất.)
  • Mandaic (tính từ/danh từ): Một dạng khác của từ, thường dùng để chỉ ngôn ngữ Mandaean.

    • Mandaic scripts are written in a special alphabet. (Chữ viết Mandaic được viết bằng một bảng chữ cái đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gnostic (Ngộ đạo): liên quan đến chủ nghĩa Ngộ đạo, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa Mandaean một nhóm cụ thể.
  • Aramaic (tiếng Aram): Liên quan đến ngôn ngữ, nhưng Mandaean một dạng đặc thù của tiếng Aram.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mandaean" đây một thuật ngữ chuyên ngành.