mandelamine

mandelamine

A doctor prescribes mandelamine to treat a urinary tract infection.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất kháng khuẩn: "Mandelamine" một loại thuốc kháng khuẩn (tên thương mại Mandelamine Urex) trong nhiều sản phẩm được dùng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed mandelamine for the patient with a urinary tract infection.)
  • (This product contains mandelamine as a main ingredient to fight bacteria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take mandelamine": uống hoặc sử dụng thuốc mandelamine.

    • Bệnh nhân cần uống mandelamine theo chỉ định của bác sĩ. (The patient needs to take mandelamine as prescribed by the doctor.)
  • "mandelamine therapy": liệu pháp điều trị bằng mandelamine.

    • Liệu pháp mandelamine thường được áp dụng cho các trường hợp nhiễm trùng tái phát. (Mandelamine therapy is often used for recurrent infections.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandelate (n): muối hoặc este của axit mandelic, một hợp chất liên quan.

    • Mandelate được sử dụng trong một số công thức thuốc. (Mandelate is used in some drug formulations.)
  • Urex (n): tên thương mại khác của mandelamine.

    • Urex một dạng mandelamine phổ biến. (Urex is a common form of mandelamine.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh đường tiết niệu: thuốc kháng sinh chuyên điều trị nhiễm trùng đường tiểu.
  • Chất khử trùng niệu đạo: một chất tiêu diệt vi khuẩn trong đường tiết niệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến đây danh từ chỉ thuốc, thường được dùng với động từ "dùng", "uống", " đơn".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ y học chuyên ngành.