mandelbrot

mandelbrot

A mathematician draws the Mandelbrot set on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Benoit Mandelbrot: Nhà toán học người Pháp (sinh ra ở Ba Lan) nổi tiếng với việc phát minh ra hình học fractal. Ông sinh năm 1924 mất năm 2010.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mandelbrot is considered the father of fractal geometry. (Mandelbrot được coi cha đẻ của hình học fractal.)
    • The Mandelbrot set is one of the most famous mathematical objects. (Tập hợp Mandelbrot một trong những đối tượng toán học nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandelbrot set": Tập hợp Mandelbrot – một tập hợp fractal nổi tiếng trong toán học, được đặt theo tên của Benoit Mandelbrot.
    • The Mandelbrot set is generated by iterating a simple complex function. (Tập hợp Mandelbrot được tạo ra bằng cách lặp lại một hàm phức đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandelbrotian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Benoit Mandelbrot hoặc các fractal.
    • The Mandelbrotian approach revolutionized the study of irregular shapes. (Cách tiếp cận Mandelbrotian đã cách mạng hóa việc nghiên cứu các hình dạng bất quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Mandelbrot" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, có thể được thay thế bằng cụm từ "cha đẻ của fractal".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Mandelbrot" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To see Mandelbrot sets everywhere": Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc nhìn thấy các cấu trúc fractal hoặc các mô hình lặp lại trong tự nhiên, nghệ thuật, hoặc cuộc sống.
    • After studying fractals, she started to see Mandelbrot sets everywhere in clouds and trees. (Sau khi nghiên cứu fractal, ấy bắt đầu thấy các tập hợp Mandelbrot ở khắp nơi trong mây cây cối.)

Từ gần giống

Từ chứa "mandelbrot"