mandelshtam

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Mandelshtam họ của một nhà thơ Nga nổi tiếng, Osip Mandelshtam (1891-1938), người đã qua đời trong một trại . Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân nhà thơ hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mandelshtam case": vụ án Mandelshtam – chỉ vụ bắt bớ xét xử nhà thơ vào năm 1934.
    • The Mandelshtam case became a symbol of intellectual repression. (Vụ án Mandelshtam trở thành biểu tượng của sự đàn áp trí thức.)
  • "Mandelshtam's poetry": thơ của Mandelshtam, thường được nghiên cứu trong văn học Nga hiện đại.
    • Mandelshtam's poetry is known for its musicality and historical depth. (Thơ của Mandelshtam nổi tiếng với tính nhạc chiều sâu lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandelshtamian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Mandelshtam.
    • The Mandelshtamian influence is evident in contemporary Russian verse. (Ảnh hưởng của Mandelshtam rõ rệt trong thơ Nga đương đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Osip Mandelshtam: tên đầy đủ của nhà thơ, dùng khi cần nhấn mạnh cá nhân cụ thể.
  • Thi sĩ Mandelshtam: cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vai trò thi ca của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "Mandelshtam" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to invoke Mandelshtam": viện dẫn Mandelshtam.
    • The critic invoked Mandelshtam to support his argument about artistic freedom. (Nhà phê bình đã viện dẫn Mandelshtam để ủng hộ lập luận của mình về tự do nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mandelshtam's fate": số phận Mandelshtam – thành ngữ chỉ sự hy sinh của nghệ sĩ dưới chế độ độc tài.
    • Many poets in prison camps shared Mandelshtam's fate. (Nhiều nhà thơ trong trại đã chia sẻ số phận của Mandelshtam.)