mandelstam

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Mandelstam họ của một nhà thơ Nga nổi tiếng, Osip Mandelstam (1891–1938), người đã qua đời trong một trại lao động cải tạo dưới thời Stalin. Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà thơ hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Mandelstam is one of the great poets of the 20th century.)
  • (I am reading a collection of Mandelstam's poems.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandelstam" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự chống đối chính trị tinh thần nghệ thuật bất khuất trong bối cảnh đàn áp của Liên .
    • Phong cách thơ của Mandelstam thường được miêu tả phức tạp giàu hình ảnh. (Mandelstam's poetic style is often described as complex and rich in imagery.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandelstamian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mandelstam hoặc phong cách thơ của ông.
    • Cấu trúc thơ Mandelstamian đầy ẩn dụ nhịp điệu. (The Mandelstamian poetic structure is full of metaphors and rhythm.)
Từ đồng nghĩa
  • Osip Mandelstam (tên đầy đủ của nhà thơ).
  • Nhà thơ Nga thời Stalin (mô tả ngữ cảnh lịch sử, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Mandelstam" như một từ vựng độc lập.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Mandelstam". Tuy nhiên, trong giới học thuật, có thể cụm từ như: - "Tinh thần Mandelstam": chỉ sự kiên cường trong sáng tạo nghệ thuật dưới áp bức. - Bài thơ này mang tinh thần Mandelstam, thể hiện sự phản kháng thầm lặng. (This poem carries the Mandelstam spirit, expressing silent resistance.)