mandevilla laxa

mandevilla laxa

A gardener carefully trains a mandevilla laxa to climb a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Mandevilla laxa một loại cây dây leo thân gỗ nguồn gốc từ Argentina. Loài cây này thường được trồng làm cảnh bóng mượt các chùm hoa lớn, hình phễu, mùi thơm, màu trắng kem.

dụ sử dụng
  • (Mandevilla laxa lựa chọn phổ biến cho giàn leo mái che nhờ khả năng sinh trưởng mạnh mẽ hoa thơm.)
  • (Những bông hoa màu trắng kem của Mandevilla laxa thu hút nhiều loài thụ phấn trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: thường được dùng để tạo điểm nhấn thẳng đứng trong cảnh quan, đặc biệtcác khu vực khí hậu ấm áp.
    • Gardeners often train Mandevilla laxa to climb along fences for a natural screen. (Người làm vườn thường uốn Mandevilla laxa leo dọc hàng rào để tạo màn che tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandevilla (danh từ): Chi thực vật chứa các loài tương tự.
    • There are many species of Mandevilla, but Mandevilla laxa is especially known for its fragrance. ( nhiều loài Mandevilla, nhưng Mandevilla laxa đặc biệt được biết đến hương thơm của .)
  • Dipladenia (danh từ): Tên thương mại khác cho một số loài Mandevilla, bao gồm cả trong một số ngữ cảnh.
    • Some nurseries label Mandevilla laxa as Dipladenia laxa for marketing purposes. (Một số vườn ươm dán nhãn Mandevilla laxa Dipladenia laxa mục đích tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilean jasmine: Tên thông thường trong tiếng Anh cho .
    • Chilean jasmine is another name for Mandevilla laxa. (Chilean jasmine một tên gọi khác của Mandevilla laxa.)
Các cụm từ liên quan
  • Dây leo thân gỗ: Mô tả cấu trúc của .
    • As a woody vine, Mandevilla laxa develops a sturdy stem over time. ( một dây leo thân gỗ, Mandevilla laxa phát triển thân cây chắc khỏe theo thời gian.)
  • Cây cảnh hoa thơm: Đặc điểm nổi bật của loài cây này.
    • Mandevilla laxa is prized as a fragrant flowering ornamental. (Mandevilla laxa được quý trọng như một cây cảnh hoa thơm.)