mandibular condyle

mandibular condyle

The dentist points to the mandibular condyle on the anatomical model.

Định nghĩa

Danh từ:
Lồi cầu xương hàm dưới (mandibular condyle) phần lồi lênđầu trên của nhánh đứng xương hàm dưới (ramus of the mandible). Phần này khớp nối với hộp sọ thông qua hõm khớp thái dươnghàm (temporal fossa) để tạo thành khớp thái dươnghàm (temporomandibular joint – TMJ), cho phép cử động mở đóng miệng.

dụ sử dụng
  • (Lồi cầu xương hàm dưới một cấu trúc quan trọng trong khớp thái dươnghàm.)
  • (Gãy lồi cầu xương hàm dưới thường xảy ra do một đánh vào cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condylar fracture": gãy lồi cầu, thường gặp trong chấn thương hàm mặt.
    • Condylar fractures require careful surgical reduction to restore jaw function.
      (Gãy lồi cầu cần phẫu thuật nắn chỉnh cẩn thận để phục hồi chức năng hàm.)
  • "Condylar displacement": sự lệch vị trí của lồi cầu, có thể gây đau khớp thái dươnghàm.
    • Condylar displacement may lead to temporomandibular joint disorder.
      (Sự lệch vị trí lồi cầu có thể dẫn đến rối loạn khớp thái dươnghàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Condylar (tính từ): thuộc về lồi cầu.
    • Condylar growth is essential for jaw development.
      (Sự phát triển của lồi cầu rất cần thiết cho sự phát triển của hàm.)
  • Condyle (danh từ): lồi cầu (thuật ngữ chung cho bất kỳ lồi cầu nào trong cơ thể).
    • The femoral condyle articulates with the tibia.
      (Lồi cầu xương đùi khớp nối với xương chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Articular condyle of the mandible: lồi cầu khớp của xương hàm dưới (mô tả chi tiết hơn).
  • Mandibular head: đầu xương hàm dưới (thuật ngữ ít dùng, thường chỉ phần đầu tròn của lồi cầu).
Các cụm từ liên quan
  • Condyle of the mandible: lồi cầu xương hàm dưới (cách diễn đạt tương đương).
    • The condyle of the mandible fits into the mandibular fossa of the temporal bone.
      (Lồi cầu xương hàm dưới khớp vào hõm xương hàm dưới của xương thái dương.)
  • Temporomandibular joint (TMJ): khớp thái dươnghàm, nơi lồi cầu xương hàm dưới hoạt động.
    • The temporomandibular joint allows for complex movements like chewing and speaking.
      (Khớp thái dươnghàm cho phép các cử động phức tạp như nhai nói.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mandibular condyle" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.