mandibular gland

mandibular gland

A doctor points to the mandibular gland on an anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến dưới hàm

  • Tuyến nước bọt nằm bên trong hàm dưới: "Mandibular gland" một tuyến nước bọt nằmmỗi bên bên trong xương hàm dưới. Tuyến này sản xuất phần lớn lượng nước bọt vào ban đêm tiết nước bọt vào miệng dưới lưỡi.
dụ sử dụng
  • (Tuyến dưới hàm chịu trách nhiệm sản xuất hầu hết nước bọt trong khi ngủ.)
  • (Viêm tuyến dưới hàm có thể gây đau sưng dưới hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandibular gland secretion": Sự tiết dịch của tuyến dưới hàm.

    • The mandibular gland secretion helps in lubricating the mouth at night. (Sự tiết dịch của tuyến dưới hàm giúp bôi trơn miệng vào ban đêm.)
  • "Mandibular gland duct": Ống dẫn của tuyến dưới hàm.

    • The mandibular gland duct opens under the tongue. (Ống dẫn của tuyến dưới hàm mở ra dưới lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandibular (tính từ): thuộc về hàm dưới.

    • The mandibular bone supports the lower teeth. (Xương hàm dưới nâng đỡ các răng hàm dưới.)
  • Submandibular gland: Tuyến dưới hàm (từ đồng nghĩa phổ biến trong giải phẫu).

    • The submandibular gland is another name for the mandibular gland. (Tuyến dưới hàm tên gọi khác của tuyến dưới hàm.)
Từ đồng nghĩa
  • Submandibular gland: tuyến dưới hàm.
  • Submaxillary gland: tuyến dưới hàm (từ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Salivary gland": tuyến nước bọt (nhóm bao gồm mandibular gland).
    • The mandibular gland is one of three major salivary glands. (Tuyến dưới hàm một trong ba tuyến nước bọt chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mandibular gland" do đây thuật ngữ chuyên ngành.