mandibular notch
Định nghĩa
Danh từ: Khuyết hàm dưới - Khuyết nhỏ ở giữa xương hàm dưới: "mandibular notch" là một vết lõm nhỏ nằm ở phần giữa của xương hàm dưới (xương mandible). Đây là một đặc điểm giải phẫu học, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y khoa, nha khoa hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Khuyết hàm dưới nằm ở rìa sau của xương hàm dưới.)
- (Trong giải phẫu nha khoa, khuyết hàm dưới rất quan trọng cho sự bám của cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mandibular notch" thường được dùng trong các mô tả về cấu trúc xương sọ mặt, đặc biệt khi phân tích các điểm mốc giải phẫu.
- The mandibular notch serves as a reference point for surgical procedures. (Khuyết hàm dưới đóng vai trò là điểm mốc cho các quy trình phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Mandibular (tính từ): thuộc về hàm dưới.
- Mandibular movement is controlled by several muscles. (Chuyển động của hàm dưới được kiểm soát bởi nhiều cơ.)
- Notch (danh từ): khuyết, vết lõm (nói chung).
- A notch on the bone indicates a specific anatomical landmark. (Một khuyết trên xương chỉ ra một điểm mốc giải phẫu cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt; có thể dùng "vết lõm hàm dưới" nhưng không chuẩn xác bằng "khuyết hàm dưới".
- Incisura mandibulae (Latinh): thuật ngữ giải phẫu học chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Mandibular notch area: vùng khuyết hàm dưới.
- The mandibular notch area is often examined in dental X-rays. (Vùng khuyết hàm dưới thường được kiểm tra trong phim X-quang nha khoa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mandibular notch" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.