mandrake

mandrake

A gardener carefully digs up a mandrake from the soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ma--dra-: Một loại cây nguồn gốc từ Nam Âu Bắc Phi, hoa màu tím, quả màu vàng rễ phân nhánh trông giống hình người. Trong lịch sử, rễ cây này bị cho phép thuật thường được dùng trong các truyền thuyết, bùa chú. - Rễ cây ma--dra-: Phần rễ của cây này, từng được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc an thần hoặc gây mê.

dụ sử dụng
  • (Rễ cây ma--dra- bị cho sẽ kêu thét khi bị nhổ khỏi mặt đất.)
  • (Vào thời cổ đại, cây ma--dra- được dùng làm thuốc gây mê trước các ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mandrake root": rễ cây ma--dra-, thường được nhắc đến trong văn học thần thoại như một biểu tượng của phép thuật sức mạnh huyền bí.
    • The witch used mandrake root in her potion. (Phù thủy đã dùng rễ cây ma--dra- trong lọ thuốc của ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandrake (cây): không biến thể phổ biến, nhưng từ này đôi khi được viết hoa (Mandrake) khi chỉ tên khoa học hoặc trong bối cảnh huyền thoại.
  • Atropa mandragora: tên khoa học của cây ma--dra-.
Từ đồng nghĩa
  • Mandrake (tên gọi khác): (tiếng Latin), (táo của quỷ) – tên gọi dân gian trong một số nền văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mandrake".
Thành ngữ liên quan
  • "to scream like a mandrake": kêu thét như cây ma--dra- (thành ngữ hiếm, dùng để miêu tả tiếng kêu chói tai hoặc đau đớn).
    • When she saw the spider, she screamed like a mandrake. (Khi thấy con nhện, ấy kêu thét lên như cây ma--dra-.)

Từ gần giống

Từ chứa "mandrake"