manducation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ăn: "manducation" là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh vật học và sinh lý học, dùng để chỉ hành động ăn, quá trình đưa thức ăn vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La manducation est un processus physiologique essentiel. (Sự ăn là một quá trình sinh lý thiết yếu.)
- L'étude porte sur la manducation chez les insectes. (Nghiên cứu tập trung vào sự ăn ở côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mécanismes de la manducation": Các cơ chế của sự ăn.
- Ce chapitre décrit les mécanismes de la manducation chez les mammifères. (Chương này mô tả các cơ chế của sự ăn ở động vật có vú.)
"Troubles de la manducation": Rối loạn sự ăn.
- Certaines maladies neurologiques peuvent entraîner des troubles de la manducation. (Một số bệnh thần kinh có thể dẫn đến rối loạn sự ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Manducateur (danh từ giống đực): Bộ phận dùng để ăn (thường dùng trong động vật học).
- Les mandibules sont le manducateur principal chez de nombreux arthropodes. (Các hàm là bộ phận ăn chính ở nhiều loài chân đốt.)
Manducatoire (tính từ): Thuộc về sự ăn.
- La fonction manducatoire est complexe. (Chức năng thuộc về sự ăn rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Ingestion (danh từ giống cái): Sự ăn vào, sự nuốt (thường dùng trong y học và sinh lý học với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc uống).
- Prise alimentaire (cụm danh từ): Hành động ăn, sự thu nạp thức ăn.
Lưu ý
- "Manducation" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng các từ như "manger" (động từ: ăn) hoặc "alimentation" (danh từ: sự ăn uống, dinh dưỡng).
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự ăn