manduction
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động nhai và nghiền thức ăn: "Manduction" chỉ quá trình nhai và nghiền thức ăn trong miệng để làm cho nó mềm đủ để nuốt.
- Sự rước lễ: Trong bối cảnh tôn giáo, "manduction" còn có nghĩa là sự tham dự vào bí tích Thánh Thể, đặc biệt là hành động ăn bánh thánh và uống rượu thánh trong nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
Hành động nhai và nghiền thức ăn:
- The process of manduction begins as soon as food enters the mouth. (Quá trình nhai và nghiền thức ăn bắt đầu ngay khi thức ăn vào miệng.)
- Proper manduction is essential for good digestion. (Việc nhai và nghiền thức ăn đúng cách là cần thiết cho tiêu hóa tốt.)
Sự rước lễ:
- The governor took manduction with the rest of the congregation during the Eucharist. (Thống đốc đã tham dự nghi thức rước lễ cùng với phần còn lại của giáo đoàn trong buổi lễ Thánh Thể.)
- Manduction is a sacred act in Christian liturgy. (Sự rước lễ là một hành động thiêng liêng trong phụng vụ Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The act of manduction": Hành động nhai và nghiền thức ăn, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học.
- The study focused on the mechanics of manduction in mammals. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế nhai và nghiền thức ăn ở động vật có vú.)
"Manduction as a liturgical term": Thuật ngữ phụng vụ chỉ việc rước lễ, thường xuất hiện trong các văn bản thần học hoặc lịch sử tôn giáo.
- The Council of Trent discussed the doctrine of manduction in the Eucharist. (Công đồng Trent đã thảo luận về học thuyết rước lễ trong bí tích Thánh Thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Manducate (động từ): nhai, nghiền thức ăn.
- The patient was unable to manducate properly after the surgery. (Bệnh nhân không thể nhai thức ăn đúng cách sau ca phẫu thuật.)
- Manducation (danh từ): hành động nhai, đồng nghĩa với "manduction" nhưng ít phổ biến hơn.
- Manducation is a key step in the digestive process. (Việc nhai là một bước quan trọng trong quá trình tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Chewing: nhai.
- Chewing is a simpler, everyday term for manduction. (Nhai là một thuật ngữ đơn giản hơn, hàng ngày cho "manduction".)
- Mastication: nhai, nghiền thức ăn (thuật ngữ y học).
- Mastication is the technical synonym for manduction. (Nhai là từ đồng nghĩa kỹ thuật của "manduction".)
- Communion: rước lễ (trong bối cảnh tôn giáo).
- Communion is the more common word for the liturgical act of manduction. (Rước lễ là từ phổ biến hơn cho hành động phụng vụ của "manduction".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "manduction".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "manduction".