maned sheep

maned sheep

A maned sheep stands on a rocky hillside under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loài cừu hoang dãBắc Phi: "maned sheep" (cừu bờm) chỉ một loài cừu hoang dã bờm lông dày, sống chủ yếucác vùng núi đá của Bắc Phi. Tên khoa học của loài này Ammotragus lervia.

dụ sử dụng
  • (Cừu bờm được biết đến với bờm lông dày cặp sừng cong.)
  • (Ở dãy núi Atlas, cừu bờm có thể được nhìn thấy đang gặm cỏ trên các sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maned sheep population": quần thể cừu bờm.

    • Conservation efforts aim to protect the maned sheep population from habitat loss. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ quần thể cừu bờm khỏi mất môi trường sống.)
  • "maned sheep's habitat": môi trường sống của cừu bờm.

    • The maned sheep's habitat consists of rocky, arid regions. (Môi trường sống của cừu bờm bao gồm các vùng đá khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maned (adj): bờm (dùng để mô tả động vật bờm lông).
    • The maned wolf is a different species from the maned sheep. (Sói bờm một loài khác với cừu bờm.)
  • Sheep (n): cừu (nói chung).
    • Domestic sheep are often found on farms, unlike the wild maned sheep. (Cừu nhà thường được tìm thấytrang trại, không giống như cừu bờm hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbary sheep: cừu Barbary (tên gọi khác của "maned sheep" dựa trên khu vực phân bố).
    • The Barbary sheep is another name for the maned sheep. (Cừu Barbary một tên gọi khác của cừu bờm.)
  • Aoudad: aoudad (tên gọi phổ biến trong tiếng Pháp tiếngRập cho loài này).
    • In North Africa, the aoudad is a prized game animal. (Ở Bắc Phi, aoudad một loài động vật săn bắn giá trị.)
Các cụm từ liên quan
  • "to spot a maned sheep": phát hiện một con cừu bờm.
    • Tourists often hope to spot a maned sheep during their safari. (Du khách thường hy vọng phát hiện một con cừu bờm trong chuyến đi săn của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a maned sheep on a cliff": giống như cừu bờm trên vách đá (ẩn dụ cho sự khéo léo hoặc kiên cường trong môi trường khắc nghiệt).
    • He climbed the steep rock face like a maned sheep on a cliff. (Anh ấy leo lên vách đá dựng đứng như một con cừu bờm trên vách núi.)