manfred eigen

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Manfred Eigen một nhà hóa học người Đức, nổi tiếng với các nghiên cứu về phản ứng hóa học tốc độ cao. Ông sinh năm 1927 đã đóng góp quan trọng trong lĩnh vực động học hóa học, đặc biệt các phản ứng diễn ra trong thời gian cực ngắn.

dụ sử dụng
  • (Manfred Eigen received the Nobel Prize in Chemistry in 1967 for his research.)
  • (The experiments of Manfred Eigen help us better understand the rates of chemical reactions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghiên cứu của Manfred Eigen": chỉ các công trình khoa học của ông trong lĩnh vực động học hóa học.
    • Nghiên cứu của Manfred Eigen về phản ứng hóa học tốc độ cao đã mở ra hướng đi mới cho hóa học hiện đại. (The research of Manfred Eigen on high-speed chemical reactions opened new directions for modern chemistry.)
Biến thể từ gần giống
  • Eigen (họ): tên họ của nhà khoa học, thường được dùng để chỉ riêng ông hoặc các khái niệm liên quan đến công trình của ông.
    • Phương pháp Eigen được áp dụng rộng rãi trong hóa học. (The Eigen method is widely applied in chemistry.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Đức: chỉ chung các nhà hóa học đến từ Đức, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "Manfred Eigen" đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Manfred Eigen", đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Manfred Eigen".