manfully
Peggy manfully shouldered her burden and prepared to break up yet another home.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách dũng cảm, can đảm, mạnh mẽ, và kiên cường, thường được dùng để miêu tả cách ai đó đối mặt với khó khăn hoặc thử thách một cách quả cảm, như những phẩm chất truyền thống được cho là của một người đàn ông. Từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và tinh thần vượt khó, không hề liên quan đến giới tính cụ thể trong ngữ cảnh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nói hết lời, Peggy đã dũng cảm gánh vác trách nhiệm của mình và chuẩn bị phá vỡ thêm một mái ấm nữa.)
- (Anh ấy đã chịu đựng cơn đau một cách can đảm mà không hề than vãn.)
- (Đội bóng đã chiến đấu kiên cường trước những khó khăn để giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manfully" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh tinh thần bất khuất.
- She manfully took on the challenge of leading the project. (Cô ấy đã dũng cảm nhận lấy thách thức lãnh đạo dự án.)
- Có thể dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai khi miêu tả hành động quá mức nghiêm túc.
- He manfully attempted to fix the sink, but only made it worse. (Anh ta đã cố gắng sửa bồn rửa một cách hùng hồn, nhưng chỉ làm tình hình tệ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Manful (tính từ): dũng cảm, can đảm, mạnh mẽ.
- His manful efforts were appreciated by everyone. (Những nỗ lực dũng cảm của anh ấy được mọi người trân trọng.)
- Manliness (danh từ): lòng dũng cảm, phẩm chất nam tính.
- He showed great manliness in the face of danger. (Anh ấy thể hiện lòng dũng cảm lớn khi đối diện với nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Bravely: một cách dũng cảm.
- Courageously: một cách can đảm.
- Boldly: một cách táo bạo.
- Resolutely: một cách kiên quyết.
Thành ngữ liên quan
- To take it like a man: chịu đựng (khó khăn) một cách dũng cảm.
- He took the criticism like a man and improved his work. (Anh ấy đã chịu đựng lời chỉ trích một cách dũng cảm và cải thiện công việc của mình.)
- To man up: (không trang trọng) thể hiện sự can đảm hoặc chịu trách nhiệm.
- You need to man up and face the consequences. (Bạn cần phải can đảm lên và đối mặt với hậu quả.)