manganese bronze
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng thau mangan: Một loại hợp kim đồng thau (brass) có chứa từ 1% đến 4% mangan để làm cứng vật liệu. Hợp kim này có độ bền cao, chịu mài mòn tốt và thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như chế tạo ốc vít, van, bánh răng, và các bộ phận máy móc chịu lực.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng thau mangan thường được dùng để chế tạo chân vịt tàu thủy vì độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó.)
- (Các bánh răng trong động cơ này được làm từ đồng thau mangan để chịu được ma sát cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Manganese bronze có thể được phân loại thành nhiều cấp độ khác nhau dựa trên hàm lượng mangan và các nguyên tố hợp kim khác (như nhôm, sắt), mỗi loại có đặc tính cơ học riêng biệt phù hợp với từng mục đích sử dụng.
- Trong kỹ thuật, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tiêu chuẩn vật liệu như ASTM B147 hoặc SAE J461, nơi các yêu cầu về thành phần hóa học và độ bền được quy định rõ.
Biến thể và từ gần giống
- Manganese bronze alloy (hợp kim đồng thau mangan): Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất hợp kim.
- High-strength manganese bronze (đồng thau mangan cường độ cao): Biến thể có hàm lượng mangan cao hơn để tăng độ bền.
Từ đồng nghĩa
- Brass with manganese (đồng thau có mangan): Mô tả thành phần hóa học.
- Manganese brass (đồng thau mangan): Một thuật ngữ tương tự, đôi khi được dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
- Manganese bronze casting (đúc đồng thau mangan): Quá trình đúc hợp kim này thành các hình dạng cụ thể.
- Manganese bronze bar (thanh đồng thau mangan): Sản phẩm dạng thanh, thường dùng trong gia công cơ khí.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.