manganese tetroxide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mangan tetroxide: Một hợp chất hóa học có công thức Mn₃O₄, là một oxit của mangan. Chất này thường tồn tại dưới dạng khoáng vật hausmannite trong tự nhiên, có màu đen hoặc nâu đen.
Ví dụ sử dụng
- (Manganese tetroxide is used as a catalyst in chemical reactions.)
- (The mineral hausmannite contains mainly manganese tetroxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghiệp: Manganese tetroxide được dùng để sản xuất pin, gốm sứ, và làm chất tạo màu cho thủy tinh.
- Việc thêm manganese tetroxide vào thủy tinh giúp tạo ra màu tím đặc trưng. (Adding manganese tetroxide to glass gives it a characteristic purple color.)
Trong nghiên cứu hóa học: Chất này được nghiên cứu vì tính chất từ tính và khả năng lưu trữ năng lượng.
- Các nhà khoa học đang thử nghiệm manganese tetroxide để cải thiện hiệu suất pin. (Scientists are testing manganese tetroxide to improve battery performance.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangan dioxide (danh từ): Một oxit mangan khác (MnO₂), thường dùng trong pin khô.
- Mangan dioxide khác với manganese tetroxide về cấu trúc và ứng dụng. (Manganese dioxide differs from manganese tetroxide in structure and applications.)
Từ đồng nghĩa
- Hausmannite: Tên gọi khoáng vật tự nhiên của manganese tetroxide.
- Hausmannite là một dạng tinh thể của manganese tetroxide. (Hausmannite is a crystalline form of manganese tetroxide.)
Các cụm từ liên quan
- Oxide của mangan: Một nhóm hợp chất bao gồm manganese tetroxide, mangan dioxide, v.v.
- Các oxide của mangan có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. (Manganese oxides have many applications in industry.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "manganese tetroxide".)