mangel-wurzel

mangel-wurzel

A farmer harvests mangel-wurzels from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ cải đường dùng làm thức ăn gia súc: "mangel-wurzel" một loại củ cải đường rễ lớn, màu vàng, được trồng chủ yếu để làm thức ăn cho gia súc (như , lợn, ngựa).
    • Cây củ cải đường thức ăn gia súc: Từ này cũng chỉ cây trồng này, thường được gọi là "củ cải đường gia súc" để phân biệt với củ cải đường dùng cho người.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng củ cải đường gia súc để nuôi của ông ấy trong mùa đông.)
  • (Củ cải đường gia súc giàu chất dinh dưỡng dễ bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow mangel-wurzel": trồng củ cải đường gia súc.
    • Many farms in Europe grow mangel-wurzel as a winter feed crop. (Nhiều trang trạichâu Âu trồng củ cải đường gia súc như một loại cây thức ăn mùa đông.)
  • "mangel-wurzel silage": ủ chua củ cải đường gia súc.
    • Mangel-wurzel silage is a common practice to preserve the root for longer periods. (Ủ chua củ cải đường gia súc một phương pháp phổ biến để bảo quản củ lâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangel (n): dạng viết tắt của "mangel-wurzel".
    • The mangel is a hardy crop that tolerates poor soil. (Củ mangel loại cây khỏe, chịu được đất kém dinh dưỡng.)
  • Wurzel (n): từ gốc tiếng Đức có nghĩa "rễ", nhưng không dùng riêng trong tiếng Anh ngoài cụm này.
Từ đồng nghĩa
  • Beetroot: củ cải đường (nói chung), nhưng "beetroot" thường chỉ loại dùng cho người.
  • Fodder beet: củ cải đường thức ăn gia súc (từ đồng nghĩa chính xác hơn).
  • Stock beet: củ cải đường dự trữ cho gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "mangel-wurzel" đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mangel-wurzel" từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp.