mangifera
Danh từ: - Chi xoài: "mangifera" là tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), bao gồm các loài cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Á, nổi tiếng với quả thịt mọng nước, thường được gọi là xoài.
- (Cây thuộc chi xoài có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Á.)
- (Nhiều loài trong chi xoài tạo ra những quả ngọt và mọng nước.)
"Mangifera indica": loài phổ biến nhất trong chi xoài, thường được trồng để lấy quả.
- Mangifera indica is the most widely cultivated species of mango. (Xoài Ấn Độ là loài xoài được trồng rộng rãi nhất.)
"Mangifera species": các loài khác nhau trong chi xoài.
- Researchers are studying various mangifera species for their medicinal properties. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều loài xoài khác nhau về đặc tính chữa bệnh của chúng.)
Mango (danh từ): quả xoài, là tên gọi thông thường của quả từ cây thuộc chi xoài.
- I love eating ripe mangoes in summer. (Tôi thích ăn xoài chín vào mùa hè.)
Mangiferin (danh từ): một hợp chất hóa học có trong lá và vỏ cây xoài.
- Mangiferin has antioxidant properties. (Mangiferin có đặc tính chống oxy hóa.)
- Xoài (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây và quả thuộc chi xoài.
- Chi xoài (cụm danh từ): tên gọi khoa học bằng tiếng Việt cho chi .
Không có cụm động từ liên quan vì "mangifera" là danh từ khoa học, không xuất hiện trong cấu trúc động từ.
Không có thành ngữ liên quan vì "mangifera" là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.