mangouste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả măng cụt: Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ dày màu tím sẫm và ruột trắng chia thành nhiều múi, có vị ngọt và chua nhẹ.
- (Động vật học) Cầy móc cua; chồn đèn: Tên gọi chung cho một số loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ cầy, có thân hình thon dài, thường ăn côn trùng, rắn và cua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mangouste est un fruit délicieux originaire d'Asie du Sud-Est. (Quả măng cụt là một loại trái cây ngon có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
- Nous avons vu une mangouste traverser la route en Afrique. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cầy móc cua băng qua đường ở châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc báo chí, từ "mangouste" khi chỉ động vật đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho sự nhanh nhẹn và khả năng chiến đấu (vì chúng nổi tiếng với việc săn rắn độc).
- Il est rusé comme une mangouste. (Anh ta xảo quyệt như một con chồn đèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangoustanier (danh từ giống đực): Cây măng cụt.
- Le mangoustanier pousse dans les climats tropicaux. (Cây măng cụt mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le fruit (nghĩa quả): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, thường được gọi đúng tên là "mangouste" hoặc "fruit du mangoustanier".
- Pour l'animal (nghĩa động vật): Suricate (một loài cầy cụ thể), genette (một loài cầy khác).
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ "mangouste" trong tiếng Pháp là một từ đồng âm dị nghĩa, mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (một loại trái cây và một loài động vật). Nghĩa được hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
danh từ giống cái
- quả măng cụt
- (động vật học) cầy móc cua; chồn đèn