manhandle
Định nghĩa
- Động từ:
- Xử lý thô bạo, đối xử thô bạo: "manhandle" chỉ hành động xử lý hoặc đối xử với ai đó một cách thô bạo, mạnh bạo, thường dùng lực tay.
- Điều khiển bằng tay một cách thô bạo: Trong ngữ cảnh vật chất, "manhandle" có thể chỉ việc di chuyển hoặc xử lý một vật nặng bằng sức tay một cách vụng về hoặc thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I was manhandled by the police. (Tôi đã bị cảnh sát xử lý thô bạo.)
- The workers manhandled the heavy boxes into the truck. (Các công nhân đã xử lý thô bạo những thùng hàng nặng vào xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to manhandle someone into submission": xử lý thô bạo ai đó để buộc họ phải phục tùng.
- The guards manhandled the prisoner into submission. (Các lính canh đã xử lý thô bạo tù nhân để buộc anh ta phải phục tùng.)
"to manhandle a vehicle": điều khiển thô bạo một phương tiện.
- He manhandled the car through the narrow alley. (Anh ta đã lái xe một cách thô bạo qua con hẻm chật hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Manhandling (danh động từ): hành động xử lý thô bạo.
- The manhandling of the suspect was caught on camera. (Hành động xử lý thô bạo nghi phạm đã bị máy quay ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Maltreat: ngược đãi, đối xử tệ.
- The dog was maltreated by its owner. (Con chó đã bị chủ ngược đãi.)
- Rough up: xử lý thô bạo, hành hung.
- The gang roughed up the shopkeeper. (Băng đảng đã hành hung người chủ cửa hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "manhandle".
Thành ngữ liên quan
- "to get manhandled": bị xử lý thô bạo.
- He got manhandled by the crowd during the protest. (Anh ta đã bị đám đông xử lý thô bạo trong cuộc biểu tình.)