manhattan project
The Manhattan Project involved a massive team of scientists working in secret laboratories to develop new technology.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Dự án Manhattan: Đây là tên mã của một dự án bí mật của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1942, nhằm phát triển bom nguyên tử để sử dụng trong Thế chiến thứ hai. Dự án này do chính phủ Hoa Kỳ điều hành và là một cơ quan hành pháp chịu trách nhiệm chế tạo vũ khí hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án Manhattan là một nỗ lực khoa học khổng lồ đã thay đổi dòng lịch sử.)
- (Nhiều nhà vật lý xuất sắc, bao gồm J. Robert Oppenheimer, đã làm việc trong Dự án Manhattan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Manhattan Project" thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử, không chỉ để chỉ dự án cụ thể mà còn ám chỉ sự phát triển vũ khí hạt nhân nói chung.
- The legacy of the Manhattan Project continues to influence global politics. (Di sản của Dự án Manhattan vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến chính trị toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Manhattan Project (không có biến thể thông dụng, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh như "Manhattan Project scientists" – các nhà khoa học của Dự án Manhattan).
- Project (dự án): từ gốc, nhưng "Manhattan Project" là một tên riêng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Atomic bomb project: dự án bom nguyên tử (mô tả chung, không phải tên chính thức).
- Nuclear weapons program: chương trình vũ khí hạt nhân (rộng hơn, không chỉ riêng dự án này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "Manhattan Project", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "a Manhattan Project" (nghĩa bóng): đôi khi được dùng để chỉ một dự án lớn, bí mật và có tác động sâu rộng.
- Developing a cure for the disease felt like a Manhattan Project for the research team. (Phát triển phương pháp chữa bệnh đó giống như một Dự án Manhattan đối với nhóm nghiên cứu.)