manhole cover

manhole cover

A worker lifts a heavy manhole cover with a special hook.

Định nghĩa

Danh từ: Nắp hố gamột tấm đậy bằng gang hoặc kim loại nặng, thường hình tròn, được đặt trên miệng hố ga (manhole) trên đường phố hoặc vỉa hè để đảm bảo an toàn ngăn người hoặc vật rơi xuống hố.

dụ sử dụng
  • (Chiếc nắp hố ga nặng đã được hai công nhân nâng lên để kiểm tra hệ thống cống.)
  • (Một cái nắp hố ga bị lỏng có thể gây ra tiếng ồn lớn khi xe chạy qua.)
  • (Thành phố đã thay thế nắp hố ga bằng một cái mới để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manhole cover" thường được làm bằng gang (cast iron) hình tròn hình dạng này không thể rơi vào trong hố ga (không giống như nắp vuông có thể rơi theo đường chéo).
  • Trong văn cảnh kỹ thuật, manhole cover có thể được thiết kế với các rãnh hoặc hoa văn để tăng độ bám cho người đi bộ xe cộ.
Biến thể từ gần giống
  • Manhole (danh từ): hố ga – lỗ thông xuống hệ thống cống ngầm, thường được đậy bằng nắp.
    • The worker descended into the manhole to fix the pipes. (Người công nhân đã xuống hố ga để sửa đường ống.)
  • Cover (danh từ): nắp đậy, vỏ bọcbất kỳ vật dùng để che hoặc bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Sewer cover: nắp cống (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Drain cover: nắp rãnh thoát nước (có thể nhỏ hơn không nhất thiết hố ga).
  • Iron lid: nắp gang (mô tả chất liệu, không phải chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • Lift a manhole cover: nâng nắp hố ga lên.
    • The maintenance crew used a special tool to lift the manhole cover. (Đội bảo trì đã dùng dụng cụ đặc biệt để nâng nắp hố ga lên.)
  • Replace a manhole cover: thay thế nắp hố ga.
    • The city council voted to replace all damaged manhole covers. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để thay thế tất cả các nắp hố ga bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "manhole cover". Tuy nhiên, trong văn hóa đời thường, cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ những vật nặng, khó di chuyển hoặc biểu tượng của sự bền bỉ.