maniabilité

Học thuật
Thân thiện
maniabilité

La maniabilité de la voiture est excellente sur les routes sinueuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dễ cầm, tính dễ sử dụng: Chất lượng của một vật khi dễ dàng để cầm nắm, thao tác hoặc sử dụng bằng tay.
    • Tính dễ điều khiển: Đặc tính của một phương tiện hoặc máy móc khi dễ dàng để lái, hướng dẫn hoặc kiểm soát.
    • Tính dễ gia công, tính dễ làm: Đặc tính của một vật liệu khi dễ dàng để tạo hình, cắt gọt hoặc xửbằng các công cụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maniabilité de ce nouveau smartphone est remarquable. (Tính dễ sử dụng của chiếc điện thoại thông minh mới này thật đáng chú ý.)
    • Les pilotes apprécient la maniabilité exceptionnelle de cet avion de chasse. (Các phi công đánh giá cao tính dễ điều khiển đặc biệt của chiếc máy bay chiến đấu này.)
    • Ce bois est choisi pour sa maniabilité en menuiserie. (Loại gỗ này được chọn tính dễ gia công của trong nghề mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maniabilité en ville": Tính dễ điều khiển trong thành phố (thường dùng cho xe cộ).

    • Cette petite voiture est parfaite pour sa maniabilité en ville. (Chiếc xe nhỏ này hoàn hảo tính dễ điều khiển của trong thành phố.)
  • "Maniabilité à basse vitesse": Tính dễ điều khiển ở tốc độ thấp.

    • Le scooter est apprécié pour sa maniabilité à basse vitesse dans les embouteillages. (Chiếc xe tay ga được ưa chuộng tính dễ điều khiển ở tốc độ thấp của trong các vụ tắc đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Maniable (tính từ): dễ cầm, dễ sử dụng, dễ điều khiển.

    • Un outil très maniable. (Một công cụ rất dễ sử dụng.)
  • Manier (động từ): cầm, sử dụng, điều khiển (bằng tay).

    • Savoir manier un pinceau. (Biết cách sử dụng một cây cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Facilité d'utilisation: tính dễ sử dụng.
  • Souplesse de conduite: sự linh hoạt/mềm mại khi điều khiển (xe).
  • Ouvrabilité: tính dễ gia công (đặc biệt cho vật liệu).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir une bonne maniabilité: tính dễ điều khiển tốt.

    • Ce vélo a une bonne maniabilité sur les sentiers. (Chiếc xe đạp này tính dễ điều khiển tốt trên các đường mòn.)
  • Perdre en maniabilité: mất đi tính dễ điều khiển.

    • Un véhicule trop lourd perd en maniabilité. (Một phương tiện quá nặng sẽ mất đi tính dễ điều khiển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "maniabilité")

maniabilité

La maniabilité de la voiture est excellente sur les routes sinueuses.

danh từ giống cái
  1. tính dễ cầm, tính dễ sử dụng
  2. tính dễ điều khiển
  3. tính dễ gia công, tính dễ làm