maniacally
Định nghĩa
Trạng từ: "maniacally" có nghĩa là một cách điên cuồng, cuồng nhiệt, hoặc đến mức mất kiểm soát, thường liên quan đến sự ám ảnh, giận dữ hoặc hưng phấn quá độ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cười một cách điên cuồng khi tiết lộ kế hoạch của mình.)
- (Cô ấy làm việc một cách cuồng nhiệt để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Kẻ phản diện nhìn chằm chằm một cách điên cuồng vào kẻ thù đã bại trận của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave maniacally": hành xử một cách mất kiểm soát, thường gây sợ hãi hoặc bất ngờ.
- The driver swerved maniacally through traffic. (Người lái xe lạng lách một cách điên cuồng qua dòng xe cộ.)
- "to obsess maniacally over something": ám ảnh một cách cuồng nhiệt về điều gì đó.
- He obsessed maniacally over every detail of the plan. (Anh ta ám ảnh một cách cuồng nhiệt về từng chi tiết của kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Maniacal (tính từ): thuộc về hoặc giống như một người điên cuồng.
- His maniacal laughter echoed through the hall. (Tiếng cười điên cuồng của anh ta vọng khắp hành lang.)
- Maniac (danh từ): người bị cuồng loạn hoặc có hành vi mất kiểm soát.
- He drove like a maniac. (Anh ta lái xe như một kẻ điên.)
Từ đồng nghĩa
- Frantic: cuồng loạn, hoảng loạn.
- Frenzied: điên cuồng, mất kiểm soát.
- Wildly: một cách hoang dã, mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go maniacal: trở nên điên cuồng, mất kiểm soát.
- The crowd went maniacal when the band appeared. (Đám đông trở nên điên cuồng khi ban nhạc xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
- Like a maniac: như một kẻ điên (cách diễn đạt thân mật).
- He ran like a maniac to catch the bus. (Anh ta chạy như một kẻ điên để bắt kịp xe buýt.)