manichaeism
Định nghĩa
Manichaeism (Danh từ):
Một tôn giáo do Manes sáng lập vào thế kỷ thứ ba; là sự tổng hợp giữa thuyết nhị nguyên của Zoroastrianism (ánh sáng và bóng tối), văn hóa dân gian Babylon, đạo đức Phật giáo và các yếu tố bề mặt của Kitô giáo. Tôn giáo này lan rộng trong Đế chế La Mã nhưng gần như biến mất vào khoảng năm 1000.
Ví dụ sử dụng
- (Manichaeism dạy rằng thế giới là chiến trường giữa các lực lượng ánh sáng và bóng tối.)
- (Ảnh hưởng của Manichaeism vẫn có thể thấy trong một số tà thuyết Kitô giáo thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manichaean" (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Manichaeism.
- The Manichaean worldview divides reality into two opposing principles.(Thế giới quan Manichaean chia thực tại thành hai nguyên tắc đối lập.)
- "Manichaean dualism": Thuyết nhị nguyên Manichaean, nhấn mạnh sự đối lập giữa thiện và ác, sáng và tối.
- Many scholars see Manichaean dualism as a precursor to later Gnostic beliefs.(Nhiều học giả coi thuyết nhị nguyên Manichaean là tiền thân của các tín ngưỡng Ngộ đạo sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Manichaean (Danh từ/Tính từ): Tín đồ của Manichaeism hoặc thuộc về tôn giáo này.
- The Manichaeans were persecuted by both the Roman and Persian empires.(Các tín đồ Manichaean bị đàn áp bởi cả đế chế La Mã và Ba Tư.)
- Manichaeistic (Tính từ): Có tính chất của Manichaeism.
- His Manichaeistic view of politics sees everything as a struggle between good and evil.(Quan điểm chính trị Manichaeistic của ông coi mọi thứ là cuộc đấu tranh giữa thiện và ác.)
Từ đồng nghĩa
- Dualism: Thuyết nhị nguyên (nói chung, không chỉ riêng Manichaeism).
- Gnosticism: Thuyết Ngộ đạo (có điểm tương đồng về nhị nguyên, nhưng khác biệt về nguồn gốc và giáo lý).
Các cụm từ liên quan
- "Manichaean struggle": Cuộc đấu tranh theo kiểu Manichaean, ám chỉ sự xung đột giữa hai thế lực đối lập.
- The Cold War was often described as a Manichaean struggle between capitalism and communism.(Chiến tranh Lạnh thường được mô tả như một cuộc đấu tranh Manichaean giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản.)
Thành ngữ liên quan
- "Manichaean worldview": Thế giới quan Manichaean, chỉ cách nhìn nhận thế giới dưới góc độ nhị nguyên cực đoan.
- A Manichaean worldview leaves no room for nuance or compromise.(Một thế giới quan Manichaean không để lại chỗ cho sắc thái hay thỏa hiệp.)