manichee

manichee

A manichee views the world as a struggle between light and darkness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo Manichaeism: "Manichee" chỉ một tín đồ của Manichaeism, một tôn giáo cổ đại do Mani (thế kỷ thứ 3) sáng lập, dựa trên sự đối lập giữa thiện ác, ánh sáng bóng tối.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Manichaeism: "Manichee" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến tôn giáo Manichaeism, hoặc tính chất đối lập nhị nguyên như trong giáo này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The manichee believed in the eternal struggle between light and darkness. (Người theo Manichaeism tin vào cuộc đấu tranh vĩnh cửu giữa ánh sáng bóng tối.)
  • Tính từ:

    • His manichee worldview saw everything as either good or evil. (Thế giới quan mang tính Manichaeism của anh ta thấy mọi thứ đều tốt hoặc xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manichee dualism": thuyết nhị nguyên Manichaeism, chỉ sự phân chia giữa hai nguyên đối lập.

    • The concept of manichee dualism influenced many later philosophical systems. (Khái niệm về thuyết nhị nguyên Manichaeism đã ảnh hưởng đến nhiều hệ thống triết học sau này.)
  • "Manichee heresy": tà thuyết Manichaeism, thường được các tôn giáo chính thống coi dị giáo.

    • The church condemned manichee heresy as a dangerous deviation. (Nhà thờ lên án tà thuyết Manichaeism như một sự lệch lạc nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Manichaeism (danh từ): tôn giáo Manichaeism, hệ thống tín ngưỡng do Mani sáng lập.

    • Manichaeism spread from Persia to the Roman Empire. (Manichaeism lan rộng từ Ba Tư đến Đế chế La .)
  • Manichaean (tính từ/danh từ): cùng nghĩa với "Manichee", biến thể phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • He held a manichaean view of politics. (Ông ta quan điểm chính trị mang tính Manichaean.)
Từ đồng nghĩa
  • Dualist (danh từ/tính từ): người theo thuyết nhị nguyên, hoặc thuộc về thuyết nhị nguyên.
  • Zoroastrian (danh từ/tính từ): người theo Hỏa giáo, một tôn giáo nhị nguyên khác, nhưng khác với Manichaeism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "Manichee" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử, không phrasal verbs thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; "Manichee" một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.