manichordion

Học thuật
Thân thiện
manichordion

Le musicien joue du manichordion dans une salle de concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn manichordion: Một nhạc cụ dây, tiền thân của đàn piano, phát ra âm thanh bằng cách gảy dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le manichordion était un instrument populaire à la Renaissance. (Đàn manichordionmột nhạc cụ phổ biến vào thời kỳ Phục Hưng.)
    • Il a restauré un vieux manichordion. (Anh ấy đã phục chế một cây đàn manichordion cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer du manichordion": chơi đàn manichordion.
    • Elle apprend à jouer du manichordion. ( ấy đang học chơi đàn manichordion.)
Biến thể từ gần giống
  • Manicorde (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại nhạc cụ.
    • Le manicorde est aussi appelé clavicorde. (Đàn manicorde còn được gọi là clavicorde.)
Từ đồng nghĩa
  • Clavicorde (danh từ giống đực): clavicorde, một nhạc cụ dây tương tự.
  • Épinette (danh từ giống cái): đàn epinette (harpsichord nhỏ).
manichordion

Le musicien joue du manichordion dans une salle de concert.

danh từ giống đực
  1. như manicorde