manicure
/'mænikjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cắt sửa móng tay: Chỉ dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp cho bàn tay và móng tay, bao gồm cắt tỉa, tạo hình, và đánh bóng móng.
- Thợ cắt sửa móng tay: Người thực hiện dịch vụ chăm sóc móng tay chuyên nghiệp.
Động từ:
- Cắt sửa móng tay: Hành động chăm sóc, cắt tỉa và tạo hình móng tay một cách cẩn thận và gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gets a manicure every two weeks. (Cô ấy đi cắt sửa móng tay hai tuần một lần.)
- The manicure at that salon is excellent. (Dịch vụ cắt sửa móng tay ở tiệm đó rất tuyệt.)
Động từ:
- I need to manicure my nails before the party. (Tôi cần cắt sửa móng tay trước bữa tiệc.)
- He carefully manicured the edges of the document. (Anh ấy cẩn thận cắt tỉa các mép của tài liệu.) [Nghĩa ẩn dụ]
Các cách sử dụng nâng cao
"To give oneself a manicure": Tự cắt sửa móng tay cho bản thân.
- She learned to give herself a manicure at home. (Cô ấy đã học cách tự cắt sửa móng tay ở nhà.)
"French manicure": Kiểu sơn móng tay cổ điển với phần đầu móng màu trắng và thân móng màu hồng nhạt hoặc tự nhiên.
- A French manicure looks elegant and professional. (Kiểu sơn móng tay Pháp trông thanh lịch và chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Manicurist (n): Thợ cắt sửa móng tay, chuyên viên làm móng.
- The manicurist is very skilled with nail art. (Chuyên viên làm móng rất khéo tay với nghệ thuật vẽ móng.)
Pedicure (n): Dịch vụ chăm sóc, cắt sửa móng chân.
- She booked a combined manicure and pedicure. (Cô ấy đã đặt lịch dịch vụ cắt sửa móng tay và móng chân kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Nail care (n): Sự chăm sóc móng.
- Trim and file (v): Cắt tỉa và dũa móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ đặc thù. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "to manicure" hoặc "to get/have a manicure").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "manicure").
danh từ
- sự cắt sửa móng tay
- thợ cắt sửa móng tay
nội động từ
- cắt sửa móng tay