manifestly

manifestly

The answer is manifestly wrong.

Định nghĩa

Trạng từ: Manifestly có nghĩa một cách rõ ràng, hiển nhiên, không thể nhầm lẫn được. Từ này nhấn mạnh rằng một điều đó quá rõ ràng đến mức không cần phải bàn cãi hoặc chứng minh thêm.

dụ sử dụng
  • (Câu trả lời rõ ràng sai.)
  • (Anh ấy hiển nhiên quá quan trọng để bỏ ra khỏi danh sách khách mời.)
  • (Bằng chứng hiển nhiên không đủ để kết tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc pháp để nhấn mạnh sự hiển nhiên của một sự thật hoặc tình huống.
  • thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để tăng cường mức độ chắc chắn.
    • The policy was manifestly unfair to minority groups. (Chính sách đó hiển nhiên bất công đối với các nhóm thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Manifest (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên.
    • His guilt was manifest. (Tội lỗi của anh ta hiển nhiên.)
  • Manifest (động từ): thể hiện, biểu lộ.
    • The symptoms manifest themselves in different ways. (Các triệu chứng biểu lộ ra theo nhiều cách khác nhau.)
  • Manifestation (danh từ): sự biểu hiện, sự thể hiện.
    • This is a clear manifestation of his anger. (Đây một biểu hiện rõ ràng của sự tức giận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Obviously: một cách rõ ràng (thông dụng hơn).
  • Evidently: rõ ràng , có vẻ như (dựa trên bằng chứng).
  • Patently: hiển nhiên (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Clearly: rõ ràng.
  • Plainly: một cách rõ ràng, đơn giản (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "manifestly".

Thành ngữ liên quan
  • As plain as day: như ban ngày.
    • His intentions were as plain as day. (Ý định của anh ta như ban ngày.)
  • Beyond a shadow of a doubt: không còn chút nghi ngờ nào.
    • The truth was manifestly beyond a shadow of a doubt. (Sự thật hiển nhiên không còn chút nghi ngờ nào.)