manifold paper

manifold paper

A secretary places manifold paper and carbon paper into a typewriter.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy than nhiều lớp (một loại giấy nhẹ được sử dụng cùng với giấy than để tạo ra nhiều bản sao cùng lúc, thường dùng trong máy đánh chữ hoặc in ấn thủ công).

dụ sử dụng
  • (Người thư ký đã sử dụng giấy than nhiều lớp để tạo ra ba bản sao của bức thư.)
  • (Một bản gốc hai bản sao bằng giấy than nhiều lớp đã được tạo ra cho báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manifold paper" thường được dùng trong bối cảnh văn phòng , trước khi máy photocopy phổ biến, để chỉ loại giấy mỏng, nhẹ, có thể chịu được lực ấn từ máy đánh chữ cho phép tạo nhiều bản sao cùng lúc với giấy than.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít dùng, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc kỹ thuật in ấn cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Manifold (tính từ): nhiều, đa dạng, nhưng không liên quan trực tiếp đến "manifold paper".
  • Carbon paper (danh từ): giấy than, vật liệu được dùng kết hợp với manifold paper để tạo bản sao.
  • Copy (danh từ): bản sao, bản in.
Từ đồng nghĩa
  • Carbon copy paper: giấy sao chép carbon (tương tự, nhưng thường chỉ loại giấy lớp carbon sẵn).
  • Duplicate paper: giấy sao chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "manifold paper". Tuy nhiên, có thể dùng: - Make copies with manifold paper: tạo bản sao bằng giấy than nhiều lớp. - They made copies with manifold paper for the meeting. (Họ đã tạo bản sao bằng giấy than nhiều lớp cho cuộc họp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "manifold paper". Tuy nhiên, từ "manifold" trong các ngữ cảnh khác có thể xuất hiện trong thành ngữ: - Manifold blessings: nhiều phước lành (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).