manihot

manihot

A farmer harvests manihot roots from a large, leafy plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật nhiệt đới giá trị kinh tế: "manihot" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae), bao gồm các loài cây tầm quan trọng kinh tế, nổi bật nhất là cây sắn (khoai ). - Cây sắn (khoai ): Trong ngữ cảnh thông thường, "manihot" thường được dùng để chỉ cây sắn, loại cây lấy củ làm lương thực chínhnhiều vùng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Chi Manihot bao gồm khoảng 100 loài, nhưng loài được trồng phổ biến nhất là Manihot esculenta.)
  • (Cây sắn một loại cây trồng quan trọngnhiều nước đang phát triển nhờ khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manihot esculenta": tên khoa học của cây sắn (khoai ), loài được trồng chủ yếu để lấy củ.
    • Manihot esculenta is also known as cassava or yuca. (Manihot esculenta còn được gọi là cây sắn hay khoai .)
  • "Manihot glaziovii": một loài khác trong chi Manihot, thường được trồng để lấy nhựa mủ (cao su Ceará).
    • Manihot glaziovii was once used as a source of rubber. (Manihot glaziovii từng được dùng làm nguồn cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Manihot (n): chỉ chi thực vật, không biến thể phổ biến khác.
  • Cassava (n): tên gọi thông thường của cây sắn trong tiếng Anh, thường dùng thay thế "manihot" trong ngữ cảnh đời sống.
    • Cassava is processed into tapioca. (Cây sắn được chế biến thành bột năng.)
  • Yuca (n): tên gọi khác của cây sắn, phổ biếnchâu Mỹ Latinh.
Từ đồng nghĩa
  • Cassava: cây sắn, khoai (từ thông dụng nhất).
  • Manioc: tên gọi cổ điển của cây sắn, ít dùng hơn.
  • Tapioca plant: cây bột năng, thường chỉ cây sắn dùng để sản xuất tinh bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "manihot". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc nông nghiệp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manihot". Đây một thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ đời sống.