manila bay

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Vịnh Manila: Một vịnh nước nằmphía tây nam của đảo Luzon, Philippines, nổi tiếng với vai trò địa điểm diễn ra trận hải chiến lớn trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ (1898). Trong trận này, hạm đội Mỹ dưới sự chỉ huy của Đô đốc Dewey đã đánh bại hạm đội Tây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • (Trận Vịnh Manila một cuộc giao tranh hải quân quyết định vào năm 1898.)
  • (Vịnh Manila ngày nay cũng nổi tiếng với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manila Bay" (lịch sử): Thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ trận hải chiến hoặc sự kiện quân sự cụ thể.
    • The victory at Manila Bay established U.S. naval dominance in the Pacific. (Chiến thắng tại Vịnh Manila đã thiết lập quyền thống trị hải quân của Hoa KỳThái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Manila (danh từ): Thủ đô của Philippines, nằm gần vịnh Manila.
    • Manila is a bustling city with a rich history. (Manila một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
  • Bay (danh từ): Vịnh, một vùng nước ven biển được bao bọc một phần bởi đất liền.
    • The bay is a natural harbor for ships. (Vịnh một bến cảng tự nhiên cho tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Manila (không từ đồng nghĩa trực tiếp; chỉ có thể thay thế bằng cụm từ mô tả như "khu vực vịnh ở Philippines").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Manila Bay".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Manila Bay".