manila bean

manila bean

A farmer harvests manila beans from a vine in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu Manila: Một loại cây leo hàng năm củ, thân , mang các chùm hoa màu tía quả đậu bốn cánh lởm chởm. Loài cây này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
dụ sử dụng
  • (Đậu Manila được biết đến với những quả đậu bốn cánh đặc trưng.)
  • (Nông dâncác vùng nhiệt đới thường trồng đậu Manila để lấy củ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manila bean vine": dây leo của cây đậu Manila.

    • The manila bean vine can climb up to several meters in height. (Dây leo đậu Manila có thể leo cao tới vài mét.)
  • "manila bean tuber": củ của cây đậu Manila.

    • The manila bean tuber is rich in starch and used in traditional dishes. (Củ đậu Manila giàu tinh bột được dùng trong các món ăn truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Manila bean (danh từ, không biến thể phổ biến): tên gọi khác của loài cây này trong tiếng Anh (đậu cánh) hoặc (đậu bốn góc).
Từ đồng nghĩa
  • Đậu cánh: một tên gọi khác của manila bean, dựa trên đặc điểm quả cánh.
  • Đậu bốn góc: tên gọi dựa trên hình dạng quả bốn góc nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "manila bean" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manila bean".