manila grass
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ Manila: Một loại cỏ thường được trồng làm thảm cỏ ở Philippines và cũng được trồng ở Hoa Kỳ. Loại cỏ này có đặc điểm là mọc thấp, tạo thành thảm dày, thích hợp cho sân vườn và các khu vực cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ Manila thường được dùng làm thảm cỏ ở các vùng nhiệt đới.)
- (Khu vườn được phủ đầy cỏ Manila, tạo nên vẻ ngoài xanh tươi tốt.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to plant manila grass": trồng cỏ Manila.
- We decided to plant manila grass in the backyard for a durable lawn. (Chúng tôi quyết định trồng cỏ Manila ở sân sau để có một thảm cỏ bền.)
- "manila grass turf": thảm cỏ Manila.
- Manila grass turf is resistant to drought and foot traffic. (Thảm cỏ Manila có khả năng chịu hạn và chịu dẫm đạp tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỏ (n): từ chung cho các loại cỏ, nhưng "manila grass" là một loại cụ thể.
- Thảm cỏ (n): chỉ một lớp cỏ được trồng dày đặc, thường dùng trong cảnh quan.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ Philippines: một tên gọi khác của "manila grass", nhấn mạnh nguồn gốc từ Philippines.
- Cỏ sân vườn: mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng "manila grass" thường được dùng trong ngữ cảnh sân vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "manila grass".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "manila grass".