manipulability
A skilled surgeon demonstrates the manipulability of the robotic surgical arms.
Định nghĩa
Danh từ: Tính có thể thao tác được hoặc tính dễ điều khiển. "Manipulability" chỉ khả năng của một vật hoặc một khái niệm có thể được kiểm soát, vận hành, hoặc thay đổi thông qua các chuyển động khéo léo của tay hoặc các hành động có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- (Tính có thể thao tác được của đất sét cho phép nghệ sĩ nặn nó thành bất kỳ hình dạng nào.)
- (Trong robot học, tính dễ điều khiển của cánh tay robot là rất quan trọng để thực hiện các nhiệm vụ tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manipulability index": chỉ số thao tác được, thường dùng trong kỹ thuật và robot học để đo lường mức độ linh hoạt của một hệ thống cơ khí.
- The manipulability index of the new prosthetic hand is higher than previous models. (Chỉ số thao tác được của bàn tay giả mới cao hơn so với các mô hình trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Manipulable (tính từ): có thể thao tác được, có thể điều khiển được.
- This software is highly manipulable by users. (Phần mềm này có thể được người dùng thao tác dễ dàng.)
- Manipulate (động từ): thao tác, điều khiển.
- He can manipulate the machine with great precision. (Anh ấy có thể thao tác máy móc với độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Controllability: tính có thể kiểm soát.
- Manageability: tính dễ quản lý.
- Dexterity: sự khéo léo (liên quan đến khả năng thao tác bằng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Manipulate into: thao tác để đạt được điều gì đó.
- They manipulated the data into a more understandable format. (Họ đã thao tác dữ liệu thành một định dạng dễ hiểu hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a good touch: có sự khéo léo trong thao tác.
- The surgeon has a good touch, which ensures the manipulability of the surgical instruments. (Bác sĩ phẫu thuật có sự khéo léo, điều này đảm bảo tính thao tác được của các dụng cụ phẫu thuật.)