manipulatively

manipulatively

She spoke manipulatively to get what she wanted.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách thao túng một cách khéo léo: "manipulatively" mô tả hành động điều khiển, chi phối người khác một cách tinh vi, xảo quyệt, thường mục đích cá nhân.
dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách thao túng khéo léo với đồng nghiệp để lấy lòng thương hại của anh ta.)
  • (Anh ta nói một cách thao túng, xoay chuyển sự thật để khiến mình trông vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act manipulatively": hành động một cách thao túng.

    • The politician acted manipulatively to gain votes during the campaign. (Chính trị gia đã hành động một cách thao túng để giành phiếu bầu trong chiến dịch.)
  • "to behave manipulatively": cư xử một cách thao túng.

    • Children may behave manipulatively to get what they want from their parents. (Trẻ em có thể cư xử một cách thao túng để đạt được điều chúng muốn từ cha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Manipulative (tính từ): tính thao túng, khéo léo điều khiển.

    • His manipulative tactics were exposed by the media. (Chiến thuật thao túng của anh ta đã bị truyền thông vạch trần.)
  • Manipulate (động từ): thao túng, điều khiển.

    • She tried to manipulate her friend into doing her homework. ( ấy cố gắng thao túng bạn mình để làm bài tập về nhà cho ấy.)
  • Manipulation (danh từ): sự thao túng, hành động điều khiển.

    • Emotional manipulation can harm relationships. (Sự thao túng tình cảm có thể gây hại cho các mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunningly: một cách xảo quyệt, tinh ranh.
  • Deviously: một cách quanh co, gian xảo.
  • Slyly: một cách ranh ma, lén lút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wangle into: xoay xở để đạt được (bằng cách thao túng).

    • He wangled his way into the meeting manipulatively. (Anh ta dùng cách thao túng để xoay xở vào được cuộc họp.)
  • Twist around: bẻ cong, xoay chuyển (sự thật) một cách thao túng.

    • She twisted the facts around manipulatively to avoid blame. ( ấy bẻ cong sự thật một cách thao túng để tránh bị đổ lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull the strings: giật dây, điều khiển từ phía sau.
    • The manager was pulling the strings manipulatively behind the scenes. (Người quản lý đang giật dây một cách thao túng từ hậu trường.)