maniraptor

maniraptor

A paleontologist carefully uncovers the fossil of a maniraptor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Maniraptor: Một nhóm khủng long chân thú (theropod) ăn thịt tiến hóa cao, sống vào kỷ Jura kỷ Phấn Trắng. Đặc điểm chính của chúng bao gồm xương cổ tay dài linh hoạt, cho phép cử động tay giống như chim, thường lông . Nhóm này bao gồm các loài chim hiện đại tổ tiên của chúng, cũng như các loài khủng long không biết bay như Velociraptor Deinonychus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maniraptor is known for its long, grasping hands and feathered body. (Maniraptor nổi tiếng với đôi tay dài, khả năng nắm bắt cơ thể lông .)
    • Fossil evidence suggests that maniraptors were among the most intelligent dinosaurs. (Bằng chứng hóa thạch cho thấy maniraptor một trong những loài khủng long thông minh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maniraptoran theropod": Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một loài khủng long chân thú thuộc nhóm maniraptor.
    • The discovery of a new maniraptoran theropod has shed light on the evolution of flight. (Việc phát hiện ra một loài khủng long chân thú maniraptor mới đã làm sáng tỏ quá trình tiến hóa của khả năng bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Maniraptora (danh từ, số nhiều): Nhóm phân loại chứa tất cả các loài maniraptor.

    • The Maniraptora clade includes birds and their closest dinosaur relatives. (Nhánh Maniraptora bao gồm chim các họ hàng khủng long gần nhất của chúng.)
  • Maniraptoran (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm maniraptor.

    • Maniraptoran features include a semi-lunate carpal bone in the wrist. (Các đặc điểm maniraptor bao gồm xương cổ tay hình bán nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Theropod tiến hóa cao: khủng long chân thú cấu trúc giải phẫu phức tạp.
  • Khủng long giống chim: chỉ các loài maniraptor đặc điểm giống chim hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Maniraptor clade: Nhóm phân loại maniraptor.
    • The maniraptor clade is a subset of the larger group Coelurosauria. (Nhánh maniraptor một tập hợp con của nhóm lớn hơn Coelurosauria.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Maniraptor" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.

Từ gần giống

Từ chứa "maniraptor"