maniérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho kiểu cách, làm cho màu mè: Hành động làm cho một cái gì đó (thườngphong cách, cử chỉ, lời nói) trở nên không tự nhiên, cố tình trau chuốt hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a maniéré son discours pour impressionner l'audience. (Anh ấy đã làm cho bài phát biểu của mình trở nên kiểu cách để gây ấn tượng với khán giả.)
    • L'acteur a été critiqué pour avoir maniéré son jeu. (Nam diễn viên bị chỉ trích đã diễn xuất một cách màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maniérer son style": Làm cho phong cách (viết hoặc nói) trở nên kiểu cách, cầu kỳ.
    • Certains écrivains débutants ont tendance à maniérer leur style. (Một số nhà văn mới vào nghề xu hướng làm cho phong cách của họ trở nên kiểu cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Maniéré (tính từ): Kiểu cách, màu mè, không tự nhiên.

    • Une personne maniérée. (Một người cử chỉ kiểu cách.)
    • Un style maniéré. (Một phong cách màu mè.)
  • Maniérisme (danh từ): Thói kiểu cách, sự màu mè; (trong nghệ thuật) trường phái Mannerism.

    • Le maniérisme de son attitude. (Thói kiểu cách trong thái độ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Affecter: Làm bộ, giả vờ, cố ý làm ra vẻ.
  • Chicoter (thông tục): Làm dáng, làm điệu.
Từ trái nghĩa
  • Naturaliser: Làm cho tự nhiên.
  • Simplifier: Đơn giản hóa.
ngoại động từ
  1. làm cho kiểu cách
    • Maniérer son style
      làm cho văn phong kiểu cách

Từ chứa "maniérer"