maniérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho kiểu cách, làm cho màu mè: Hành động làm cho một cái gì đó (thường là phong cách, cử chỉ, lời nói) trở nên không tự nhiên, cố tình trau chuốt hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a maniéré son discours pour impressionner l'audience. (Anh ấy đã làm cho bài phát biểu của mình trở nên kiểu cách để gây ấn tượng với khán giả.)
- L'acteur a été critiqué pour avoir maniéré son jeu. (Nam diễn viên bị chỉ trích vì đã diễn xuất một cách màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maniérer son style": Làm cho phong cách (viết hoặc nói) trở nên kiểu cách, cầu kỳ.
- Certains écrivains débutants ont tendance à maniérer leur style. (Một số nhà văn mới vào nghề có xu hướng làm cho phong cách của họ trở nên kiểu cách.)
Biến thể và từ gần giống
Maniéré (tính từ): Kiểu cách, màu mè, không tự nhiên.
- Une personne maniérée. (Một người có cử chỉ kiểu cách.)
- Un style maniéré. (Một phong cách màu mè.)
Maniérisme (danh từ): Thói kiểu cách, sự màu mè; (trong nghệ thuật) trường phái Mannerism.
- Le maniérisme de son attitude. (Thói kiểu cách trong thái độ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Affecter: Làm bộ, giả vờ, cố ý làm ra vẻ.
- Chicoter (thông tục): Làm dáng, làm điệu.
Từ trái nghĩa
- Naturaliser: Làm cho tự nhiên.
- Simplifier: Đơn giản hóa.
ngoại động từ
- làm cho kiểu cách
- Maniérer son stylelàm cho văn phong kiểu cách