maniérisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lối kiểu cách: Trong nghệ thuật, "maniérisme" chỉ một phong cách hoặc khuynh hướng quá chú trọng đến hình thức, kỹ thuật bên ngoài một cách cầu kỳ, thiếu tự nhiên, thường dẫn đến sự giả tạo.
- Nghệ thuật kiểu cách: "Maniérisme" còn là tên gọi của một trào lưu nghệ thuật châu Âu (khoảng thế kỷ 16), phát triển sau thời Phục Hưng, đặc trưng bởi sự phức tạp, biến dạng hình thể và tính biểu cảm cường điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maniérisme de certains artistes modernes peut être déroutant. (Lối kiểu cách của một số nghệ sĩ hiện đại có thể gây khó hiểu.)
- Le maniérisme est une période importante de l'histoire de l'art entre la Renaissance et le Baroque. (Nghệ thuật kiểu cách là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử nghệ thuật, nằm giữa thời Phục Hưng và Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le maniérisme": rơi vào lối kiểu cách, trở nên cầu kỳ giả tạo.
- Ce peintre talentueux risque de tomber dans le maniérisme. (Họa sĩ tài năng này có nguy cơ rơi vào lối kiểu cách.)
"Un style empreint de maniérisme": một phong cách mang đậm tính kiểu cách.
- Ses dernières œuvres montrent un style empreint de maniérisme. (Những tác phẩm gần đây của ông cho thấy một phong cách mang đậm tính kiểu cách.)
Biến thể và từ gần giống
Maniériste (adj): thuộc về trào lưu kiểu cách; có tính kiểu cách.
- Un peintre maniériste. (Một họa sĩ theo trào lưu kiểu cách.)
Maniéré, e (adj): kiểu cách, màu mè (thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ cách cư xử hoặc diễn đạt).
- Une personne au langage maniéré. (Một người có lời nói kiểu cách.)
Từ đồng nghĩa
- Affectation: sự màu mè, giả tạo.
- Préciosité: sự cầu kỳ, trau chuốt quá mức (thường trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Naturalisme: chủ nghĩa tự nhiên.
- Simplicité: sự giản dị, mộc mạc.
- Sobriété: sự giản dị, chừng mực.
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) lối kiểu cách
- (nghệ thuật) nghệ thuật kiểu cách