manna lichen
Định nghĩa
Danh từ: - Địa y manna: Một loại địa y thuộc chi Lecanora ở Cựu Thế giới, có dạng một phần là lớp vỏ hoặc cây bụi nhỏ. Loại địa y này thường cuộn tròn lại và bị gió thổi đi trên các sa mạc ở châu Phi và Ả Rập, được con người và động vật sử dụng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Địa y manna là nguồn thực phẩm quan trọng cho các bộ lạc du mục trên sa mạc.)
- (Trong thời kỳ hạn hán, động vật phụ thuộc vào địa y manna để sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manna lichen" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái sa mạc và lịch sử tự nhiên, liên quan đến hiện tượng "manna" trong Kinh Thánh, mặc dù không có bằng chứng trực tiếp về mối liên hệ.
- The rolling habit of manna lichen allows it to travel across arid landscapes. (Thói quen cuộn tròn của địa y manna cho phép nó di chuyển qua các vùng đất khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
Lichen (danh từ): địa y, một sinh vật cộng sinh giữa nấm và tảo.
- Lichen can grow on rocks and tree bark. (Địa y có thể mọc trên đá và vỏ cây.)
Manna (danh từ): manna, một chất ngọt hoặc thực phẩm kỳ diệu trong Kinh Thánh; cũng dùng để chỉ bất kỳ nguồn thực phẩm bất ngờ nào.
- The sudden rain brought manna to the parched land. (Cơn mưa bất chợt mang lại manna cho vùng đất khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
- Desert lichen: địa y sa mạc (chỉ chung các loại địa y sống ở sa mạc).
- Lecanora esculenta: tên khoa học của một loài địa y manna phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "manna lichen".
Thành ngữ liên quan
- Manna from heaven: manna từ trời, chỉ một điều tốt lành bất ngờ.
- The donation was like manna from heaven for the struggling community. (Khoản quyên góp giống như manna từ trời đối với cộng đồng đang gặp khó khăn.)